Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Jahn Regensburg
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:15 | 7 | 18 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | 15 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:8 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 2:6 | 8 | 18 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Saarbrucken
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:11 | 18 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 13 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:7 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:4 | 17 | 1 | 56% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:0 | 13 | 1 | 80% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
04
09
04
09
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
04
14
04
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

