So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Jeddeloh
[N-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:9 | 3 | 15 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 17 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:9 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 15 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 |
Hannover 96 Am
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:2 | 9 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 9 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:2 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 5 | 50% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
31
52
31
52
T
T
4.5/5
2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
22
52
22
52
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
02
02
02
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
34
03
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3.5/4
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
14
27
14
27
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
27
04
27
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
33
01
33
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
20
51
20
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày



