Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Jeddeloh
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 6 | 3 | 49:25 | 42 | 4 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 23:9 | 20 | 4 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 26:16 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:8 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 22:12 | 33 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:5 | 13 | 8 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 11:7 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
SV Meppen
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 5 | 2 | 70:24 | 53 | 1 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 39:10 | 29 | 2 | |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 31:14 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:6 | 14 | ||
| Tất cả | 23 | 11 | 9 | 3 | 29:12 | 42 | 1 | 48% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 15:5 | 23 | 2 | 50% |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:7 | 19 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
26
12
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3.5/4
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
50
71
50
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
22
02
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu

