Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Jeddeloh
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 4 | 2 | 42:21 | 37 | 4 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 23:8 | 20 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:13 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 20:11 | 27 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:5 | 12 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:6 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
VfB Oldenburg
[N-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 2 | 2 | 50:22 | 38 | 3 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 33:17 | 19 | 4 | |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17:5 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:11 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 20:10 | 26 | 7 | 44% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:8 | 12 | 5 | 33% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:2 | 14 | 5 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3.5/4
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
50
71
50
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
12
15
12
15
Giao hữu
02
14
02
14
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
04
00
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
34
00
34
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
H
3.5/4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
33
12
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

