Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Ulm 1846
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 1 | 13 | 26:44 | 16 | 18 |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 14:20 | 9 | 17 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:24 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:16 | 3 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 11:22 | 14 | 19 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:12 | 8 | 20 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:10 | 6 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:10 | 1 |
SV Wehen Wiesbaden
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 25:23 | 28 | 11 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:11 | 16 | 9 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:12 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 8:7 | 29 | 6 | 37% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 4:3 | 15 | 10 | 44% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:4 | 14 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
00
21
00
21
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

