Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Gallen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 30:24 | 26 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 10 | 2 | 15:9 | 31 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:2 | 17 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:7 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 |
Lausanne Sports
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 31:22 | 31 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 20:9 | 22 | 1 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 15:11 | 28 | 5 | 42% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 11:4 | 20 | 1 | 60% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:7 | 8 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
3
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
33
12
33
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alessandro Dudic |
| Điều khiển St. Gallen | 3T 4H 4B |
| Điều khiển Lausanne Sports | 2T 8H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

