Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Gallen
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 0 | 5 | 26:17 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 15:8 | 12 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:9 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:13 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 14:10 | 17 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 9:6 | 9 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 |
Lausanne Sports
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 25:21 | 16 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 18:12 | 10 | 6 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:9 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 9:8 | 13 | 9 | 15% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:4 | 10 | 7 | 29% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
33
23
33
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
05
013
05
013
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
41
42
41
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
33
12
33
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
4.5/5
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

