Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Gallen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 1 | 6 | 38:22 | 37 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 0 | 4 | 20:11 | 18 | 3 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 18:11 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 18:15 | 24 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:9 | 10 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:6 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Servette
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 31:38 | 21 | 10 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 15:18 | 10 | 9 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 12:22 | 19 | 11 | 20% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:11 | 8 | 12 | 10% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:11 | 11 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
33
23
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
41
51
41
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mirel Turkes |
| Điều khiển St. Gallen | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Servette | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

