Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Gallen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 11 | 10 | 46:43 | 47 | 7 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 28:17 | 30 | 6 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:26 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 18 | 8 | 18:21 | 39 | 9 |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 10:8 | 21 | 8 |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 8:13 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 6 | 19 | 32:61 | 30 | 12 | |
| Chủ | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:25 | 20 | 11 | |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 15:36 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 3 | 19 | 11 | 12:22 | 28 | 12 | 9% |
| Chủ | 16 | 3 | 9 | 4 | 8:8 | 18 | 11 | 19% |
| Khách | 17 | 0 | 10 | 7 | 4:14 | 10 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
33
55
33
55
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
3/3.5
X
Giao hữu
20
23
20
23
T
3
T
League 1 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
3
X
League 1 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stefan Horisberger |
| Điều khiển St. Gallen | 8T 5H 5B |
| Điều khiển Winterthur | 8T 5H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

