Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Gallen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 3 | 7 | 43:29 | 39 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 0 | 5 | 22:15 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 21:14 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 22:16 | 31 | 5 |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 12:9 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 10:7 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Young Boys
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 6 | 8 | 44:46 | 33 | 6 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 24:15 | 20 | 3 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 20:31 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:17 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 20:21 | 30 | 7 | 30% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 11:7 | 17 | 4 | 36% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 9:14 | 13 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
24
20
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Cibelli |
| Điều khiển St. Gallen | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Young Boys | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

