So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Gilloise B
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 3 | 12 | 36:45 | 24 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 19:24 | 11 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 17:21 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:14 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 17:22 | 24 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 9:10 | 11 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:12 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 |
Rochefort
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 33:40 | 31 | 6 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:23 | 14 | 7 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19:17 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 15:18 | 25 | 6 | 27% |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 7:12 | 9 | 11 | 18% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:6 | 16 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1
X
T
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
35
03
35
B
3
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
3 Ngày
Bỉ National Division 1
10 Ngày
Bỉ National Division 1
17 Ngày
Bỉ National Division 1
3 Ngày
Bỉ National Division 1
10 Ngày
Bỉ National Division 1
17 Ngày



