Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Johnstone
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 3 | 17 | 29:51 | 21 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 1 | 8 | 14:23 | 10 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 15:28 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 6 | 15 | 9:24 | 21 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 4:11 | 11 | 12 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:13 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:8 | 4 |
Hearts
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 35:36 | 30 | 10 | |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 18:17 | 18 | 7 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 17:19 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 14:13 | 36 | 5 | 35% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 8:4 | 22 | 5 | 46% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:9 | 14 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
30
31
30
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
12
33
12
33
H
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
02
06
02
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
14
00
14
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Calum Scott |
| Điều khiển St. Johnstone | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Hearts | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

