Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
128 Tấn công 95
-
56 Tấn công nguy hiểm 39
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
6 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 0
-
13 Đá phạt trực tiếp 6
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
529 Chuyền bóng 415
-
84% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 17
-
18 Đánh đầu thành công 20
-
3 Số lần cứu thua 2
-
10 Tắc bóng 11
-
9 Cú rê bóng 8
-
27 Quả ném biên 24
-
10 Tắc bóng thành công 11
-
7 Cắt bóng 10
-
5 Tạt bóng thành công 5
-
3 Kiến tạo 1
-
25 Chuyển dài 10
-
1.76 expected Goal(xG) 0.79
-
4 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
71 Tấn công 41
-
30 Tấn công nguy hiểm 13
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
4 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 4
-
296 Chuyền bóng 211
-
88% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 4
-
13 Quả ném biên 10
-
3 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
14 Chuyển dài 4
-
0.93 expected Goal(xG) 0.49
-
2 Phạt góc 2
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
233 Chuyền bóng 204
-
80% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
3 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 14
-
4 Cắt bóng 4
-
11 Chuyển dài 6
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 3
85'
Owen Ieuan Gwyn
Kiltie G.
Baird J.
Gullan J.
85'
Tait M.
Fowler J.
84'
82'
Brandon J.
Fotheringham K.
Fowler J.
80'
Schjonning-Larsen M.
69'
Lloyd L.
McAlear R.
69'
66'
OHara M.
Ring E.
Fotheringham K.
R.Paton
61'
Chalmers L.
Holt J.
61'
59'
Mathurin R.
N.Clescenco
59'
B.Rice
Tshibola A.
53'
Holt J.
Diabate C.
52'
49'
Hugill J.
Diabate C.
Gullan J.
47'
HT1 - 1
Smith L.
45+4'
45+2'
Brandon J.
John-Jules T.
37'
Kiltie G.
Lowery T.
21'
John-Jules T.
Fowler J.
Gullan J.
16'
FT4 - 3
90+4'
Quả phạt góc thứ 9
90+3'
85'
Owen Ieuan GwynKiltie G.
Baird J.Gullan J.
85'
Tait M.Fowler J.
84'
83'
Brandon J.
Fotheringham K.Fowler J.
80'
Cú sút thứ 23Fotheringham K. Bàn thắng
80'
77'
Schjonning-Larsen M.
69'
Lloyd L.McAlear R.
69'
Cú sút thứ 22Schjonning-Larsen M. Phản lưới nhà
69'
Cú sút thứ 21Fotheringham K. Không trúng đích
68'
66'
OHara M.Ring E.
Cú sút thứ 20Gullan J. Không trúng đích
64'
Cú sút thứ 19Stanton S. Bị chặn
64'
Cú sút thứ 18Chalmers L. Bị cản phá
63'
Fotheringham K.R.Paton
61'
Chalmers L.Holt J.
61'
60'
60'
59'
Mathurin R.N.Clescenco
59'
B.RiceTshibola A.
53'
Holt J.
53'
53'
53'
Diabate C.
52'
49'
Hugill J.
49'
Diabate C.Gullan J.
47'
Cú sút thứ 12Diabate C. Bàn thắng
47'
Quả phạt góc thứ 6
47'
HT1 - 1
Liam Smith
45+4'
45+2'
Brandon J.John-Jules T.
Cú sút thứ 11Gullan J. Không trúng đích
45+2'
37'
Kiltie G.Lowery T.
37'
Cú sút thứ 9Gullan J. Bị chặn
36'
Cú sút thứ 8Stanton S. Không trúng đích
33'
Cú sút thứ 7Gullan J. Không trúng đích
29'
Cú sút thứ 6R.Paton Bị cản phá
28'
21'
John-Jules T.
20'
20'
Fowler J.Gullan J.
16'
Cú sút thứ 4Fowler J. Bàn thắng
16'
Cú sút thứ 3Smith L. Không trúng đích
14'
Quả phạt góc thứ 4
14'
Lỗi việt vị thứ 1
11'
Cú sút thứ 2Stanton S. Không trúng đích
9'
Cú sút thứ 1McAlear R. Bị chặn
9'
Quả phạt góc thứ 3
9'
Quả phạt góc thứ 2
9'
Quả phạt góc thứ 1
4'
Đội hình
4-2-3-1
4-4-1-1
-
6.11Toby Steward -
6.233Smith L.
6.55Mitchell Z.
7.73Diabate C.
6.714Foulds M. -
6.542McAlear R.
7.08Holt J. -
6.411Stanton S.
2
7.910Gullan J.
6.799R.Paton -
8.79Fowler J.
-
6.61Stryjek M. -
5.121Schjonning-Larsen M.
6.414Stanger G.
5.925Brown E.
6.08Ring E. -
6.120N.Clescenco
6.918Lowery T.
5.836Tshibola A.
7.311Kiltie G. -
5.910John-Jules T. -
7.59Hugill J.
Cầu thủ thay thế
23
6.6
Chalmers L.
18
8.0
Fotheringham K.
17
6.2
Lloyd L.
25
6.4
Tait M.
15
6.8
Baird J.
20
R.Sinclair
4
Boyes M.
19
Finlayson D.
7
Taylor S.
2
5.8
Brandon J.
49
6.6
B.Rice
23
6.5
Mathurin R.
5
6.8
OHara M.
27
6.5
Owen Ieuan Gwyn
12
Ferrie C.
39
Bowie E.
15
J.Yfeko
7
McKenzie R.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
19%
25%
14%
15%
14%
12%
17%
19%
10%
22%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
13%
12%
13%
24%
7%
20%
19%
4%
17%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 2.2
-
0.4 Thủng lưới 0.4
-
5.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
8.3 Phạt góc 4.8
-
1.6 Thẻ vàng 1.8
-
10.6 Phạm lỗi 11.6
-
59.6% TL kiểm soát bóng 50.0%



