Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Johnstone
[SCO PR-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 5 | 20 | 33:58 | 29 | 12 |
| Chủ | 16 | 5 | 2 | 9 | 17:25 | 17 | 12 |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 16:33 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 9 | 18 | 11:29 | 27 | 12 |
| Chủ | 16 | 4 | 4 | 8 | 5:12 | 16 | 12 |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 6:17 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Partick Thistle
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 10 | 11 | 43:38 | 55 | 4 | |
| Chủ | 18 | 8 | 8 | 2 | 26:16 | 32 | 5 | |
| Khách | 18 | 7 | 2 | 9 | 17:22 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 36 | 10 | 17 | 9 | 19:20 | 47 | 6 | 28% |
| Chủ | 18 | 6 | 9 | 3 | 12:10 | 27 | 5 | 33% |
| Khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 7:10 | 20 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
40
80
40
80
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
04
05
04
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
12
02
12
B
2.5
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
B
2.5
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
2.5
X
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League Cup
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
14
14
14
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

