Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Johnstone
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 4 | 2 | 33:15 | 34 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 18:6 | 18 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:9 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:10 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 18:7 | 29 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:3 | 14 | 1 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:4 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 |
Raith Rovers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:18 | 19 | 7 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:9 | 11 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:9 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 6:9 | 17 | 8 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:5 | 8 | 8 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:4 | 9 | 7 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
30
43
30
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
12
11
12
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland League Cup
40
80
40
80
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
3
X
Cúp FA Scotland
11
13
11
13
T
2.5
T
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Scotland Championship
11
12
11
12
Scotland Championship
20
20
20
20
Scotland Championship
10
10
10
10
Scotland Championship
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
00
24
00
24
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

