Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Johnstone
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 3 | 18 | 30:53 | 21 | 12 |
| Chủ | 13 | 3 | 1 | 9 | 15:25 | 10 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 15:28 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 6 | 16 | 9:25 | 21 | 12 |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 4:12 | 11 | 12 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:13 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:9 | 1 |
Ross County
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 30:48 | 32 | 8 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:22 | 17 | 10 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 11:26 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 10:23 | 27 | 11 | 19% |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:9 | 12 | 11 | 14% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:14 | 15 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
30
31
30
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Ngoại hạng Scotland
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
33
01
33
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Liên đoàn Scotland
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Scotland
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
50
50
50
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dan McFarlane |
| Điều khiển St. Johnstone | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Ross County | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.12 |

