Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Johnstone
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 18:5 | 23 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:3 | 11 | 1 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:2 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:4 | 15 | 1 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Ross County
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:14 | 7 | 9 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:8 | 3 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 6:6 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 8 | 22% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 8 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
12
11
12
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland League Cup
40
80
40
80
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Scotland
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
33
01
33
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Scotland Championship
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

