Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Mirren
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 4 | 14 | 33:42 | 34 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:15 | 18 | 9 |
| Khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 18:27 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 13 | 5 | 20:15 | 43 | 3 |
| Chủ | 14 | 4 | 9 | 1 | 8:6 | 21 | 6 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 12:9 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 |
Celtic
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 23 | 3 | 2 | 82:15 | 72 | 1 | |
| Chủ | 14 | 13 | 1 | 0 | 48:3 | 40 | 1 | |
| Khách | 14 | 10 | 2 | 2 | 34:12 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:7 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 19 | 6 | 3 | 37:6 | 63 | 1 | 68% |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 24:0 | 38 | 1 | 86% |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:6 | 25 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
15
10
15
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Scotland
10
51
10
51
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
12
12
12
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
22
42
22
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthew McDermid |
| Điều khiển St. Mirren | 6T 2H 7B |
| Điều khiển Celtic | 6T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

