Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Patricks
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 26:22 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 18:9 | 19 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:13 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 6 | 3 | 16:8 | 36 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:3 | 21 | 2 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:3 | 13 |
Drogheda United
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 9 | 3 | 25:19 | 30 | 2 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 14:8 | 16 | 4 | |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 11:11 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 9 | 1 | 13:5 | 36 | 2 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 8:3 | 19 | 3 | 56% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 5:2 | 17 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
21
43
21
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
3
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
13
00
13
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin OSullivan |
| Điều khiển St. Patricks | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Drogheda United | 2T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

