Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Patricks
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 17:11 | 19 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | 1 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:5 | 20 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Galway United
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 18:14 | 20 | 2 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:7 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:6 | 18 | 4 | 33% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 5 | 17% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
21
43
21
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
13
00
13
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
2.5
X
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ireland
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Ireland
02
14
02
14
T
2.5
T
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu

