Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Patricks
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 35:29 | 42 | 5 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 21:11 | 24 | 4 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14:18 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 11 | 6 | 19:13 | 47 | 2 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 10:5 | 24 | 3 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 9:8 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Galway United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 9 | 13 | 30:38 | 30 | 8 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:19 | 18 | 8 | |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 12:19 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:11 | 1 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 15 | 8 | 14:16 | 33 | 7 | 21% |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 8:7 | 17 | 9 | 21% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:9 | 16 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
13
00
13
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
2.5
X
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Harvey |
| Điều khiển St. Patricks | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Galway United | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

