Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ladislav Szikszay |
| Điều khiển St. Patricks | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nomme JK Kalju | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

