Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Pauli
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 3 | 14 | 18:27 | 21 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 7:12 | 9 | 17 |
| Khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 11:15 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 8:13 | 28 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 3:5 | 13 | 13 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 5:8 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 |
Borussia Dortmund
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 5 | 9 | 43:38 | 32 | 10 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 31:15 | 24 | 4 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:23 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:9 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 19:20 | 31 | 8 | 35% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:7 | 22 | 4 | 50% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6:13 | 9 | 16 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển St. Pauli | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 18T 6H 8B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

