Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Pauli
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 7:14 | 8 | 16 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:6 | 2 | 17 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:7 | 10 | 16 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 18 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Holstein Kiel
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 2 | 8 | 12:28 | 5 | 17 | |
| Chủ | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:17 | 3 | 16 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 8:11 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 1 | 9 | 4:18 | 4 | 18 | 9% |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 | 16 | 17% |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:8 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:7 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
4.5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
03
34
03
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
34
11
34
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
3
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
13
01
13
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
X
Giao hữu
40
50
40
50
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
16
04
16
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển St. Pauli | 4T 5H 3B |
| Điều khiển Holstein Kiel | 5T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

