So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St. Polten (W)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 27:7 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:6 | 13 | 1 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:7 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 15:7 | 21 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | 2 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 |
Rapid Vienna (W)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:18 | 7 | 8 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 6 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:14 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:12 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:6 | 11 | 7 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 7 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1
H
T
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
51
91
51
91
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
H
4
1.5
X
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
4.5
2
T
H
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
3
1/1.5
T
T
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
4
X
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
70
140
70
140
T
T
3.5
1.5
T
T
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3.5
X
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
4
X
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
4/4.5
X
Austrian Frauen Bundesliga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
H
B
4.5/5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Áo Nữ
8 Ngày
VĐQG Áo Nữ
22 Ngày
VĐQG Áo Nữ
29 Ngày
VĐQG Áo Nữ
8 Ngày
VĐQG Áo Nữ
22 Ngày
VĐQG Áo Nữ
29 Ngày



