Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St.-Truidense VV
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 3 | 7 | 44:30 | 54 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 20:15 | 28 | 3 |
| Khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 24:15 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 12 | 5 | 21:14 | 42 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 11:6 | 25 | 3 |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 10:8 | 17 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 |
Cercle Brugge
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 10 | 11 | 34:40 | 28 | 14 | |
| Chủ | 14 | 1 | 5 | 8 | 18:28 | 8 | 15 | |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 16:12 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 21:21 | 31 | 11 | 26% |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 9:15 | 12 | 15 | 14% |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:6 | 19 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
H
B
3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bert Verbeke |
| Điều khiển St.-Truidense VV | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Cercle Brugge | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

