Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St.-Truidense VV
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 23:18 | 30 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:9 | 16 | 4 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:9 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 9:9 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Club Brugge
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 22:14 | 32 | 2 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:8 | 19 | 3 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:6 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 6:7 | 17 | 13 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 13 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
H
B
3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
11
14
11
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
33
21
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
30
61
30
61
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
12
55
12
55
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
50
60
50
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bram Van Driessche |
| Điều khiển St.-Truidense VV | 0T 4H 6B |
| Điều khiển Club Brugge | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

