Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
14 Dứt điểm 12
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
92 Tấn công 109
-
41 Tấn công nguy hiểm 51
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
13 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 8
-
10 Đá phạt trực tiếp 13
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
412 Chuyền bóng 443
-
78% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 4
-
36 Đánh đầu 33
-
23 Đánh đầu thành công 12
-
1 Số lần cứu thua 2
-
23 Tắc bóng 12
-
3 Cú rê bóng 1
-
22 Quả ném biên 27
-
22 Tắc bóng thành công 11
-
16 Cắt bóng 9
-
2 Kiến tạo 0
-
23 Chuyển dài 31
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Ito R.
Adriano Bertaccini
90+6'
Sebaoui I.
90+5'
Adriano Bertaccini
Hata T.
88'
87'
Gudjohnsen A.
Kanga W.
86'
El Adfaoui M.
De Vlieger T.
83'
Kanga W.
Taniguchi S.
Robert-Jan Vanwesemael
77'
Lopes L.
77'
Merlen R.
Yamamoto R.
76'
70'
Sonko M. L.
Helio Varela
Adriano Bertaccini
Andres Ferrari
63'
62'
Hyllarion Goore
Vanzeir D.
62'
Omgba A.
Delorge-Knieper M.
HT0 - 0
45'
Ito A.

4-2-3-1
-
6.616Kokubo L. -
7.019Louis Patris
6.820Van Helden R.
7.326Musliu V.
7.5
3Hata T. -
7.2
6Yamamoto R.
6.58Sissako A. -
6.6
60Robert-Jan Vanwesemael
8.5
13Ito R.
6.4
10Sebaoui I. -
6.7
9Andres Ferrari
-
6.7
7Kanga W.
6.2
14Vanzeir D. -
6.6
29Helio Varela
6.2
15Ito A.
6.2
17Delorge-Knieper M.
6.8
27De Vlieger T. -
6.120Araujo T.
6.12Samuel Kotto
5.7
22Lopes L.
6.818Samoise M. -
7.133Roef D.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
91


Adriano Bertaccini



8.9
14
Merlen R.

6.6
5
Taniguchi S.

6.3
21
Lendfers M.
18
Jukleroed S.
33
Alouis Diriken
22
Janssens W.
31
Benachour I.
32
Mbalanda J.

6.1
Omgba A.
10

6.4
Hyllarion Goore
45

6.7
Sonko M. L.
11

6.3
El Adfaoui M.
28

6.4
Gudjohnsen A.
9
Vandenberghe T.
23
Lagae B.
26
Hugo Gambor
12
De Meyer G.
35
Chấn thương và án treo giò
-
Daisuke Yokota0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
18%
12%
18%
14%
12%
16%
9%
16%
9%
26%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
12%
25%
5%
17%
25%
13%
25%
13%
16%
23%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.0
-
1.2 Thủng lưới 2.4
-
8.2 Bị sút trúng mục tiêu 14.4
-
7.2 Phạt góc 4.0
-
3.3 Thẻ vàng 1.7
-
11.5 Phạm lỗi 10.7
-
49.8% TL kiểm soát bóng 41.7%

