Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St.-Truidense VV
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 41:56 | 31 | 14 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 24:22 | 22 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 17:34 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 17:29 | 34 | 11 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 12:12 | 24 | 5 |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 5:17 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
K.F.C.O.Wilrijk
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 9 | 18 | 26:60 | 18 | 16 | |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 17:24 | 16 | 16 | |
| Khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 9:36 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 9:28 | 25 | 16 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 5:14 | 16 | 16 | 27% |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 4:14 | 9 | 16 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Bỉ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
51
63
51
63
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
01
32
01
32
H
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
00
24
00
24
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
42
20
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lawrence Visser |
| Điều khiển St.-Truidense VV | 6T 3H 7B |
| Điều khiển K.F.C.O.Wilrijk | 1T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

