Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St.-Truidense VV
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 30:23 | 39 | 3 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 16:11 | 22 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:12 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:7 | 15 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 13:11 | 29 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:4 | 20 | 3 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 5:7 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Oud Heverlee Leuven
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 19:29 | 20 | 14 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:13 | 9 | 14 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 7:16 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 9 | 9 | 7:16 | 15 | 16 | 10% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:9 | 10 | 14 | 20% |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 0:7 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
H
B
3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
41
00
41
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Cúp Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

