Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
14 Dứt điểm 8
-
10 Sút trúng mục tiêu 6
-
80 Tấn công 78
-
49 Tấn công nguy hiểm 43
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
3 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
90'
Brage Hylen
Olsen A.
86'
Myhre T.
Magnus Lankhof-Dahlby
Olderheim S.
83'
Opseth K.
Martin Hellan
83'
Emmanuel Danso
83'
81'
Niang M.
Hellum A.
79'
Hellum A.
Skjelvik J.
Alexander Andresen
71'
Veum O. L.
Pedersen K.
71'
Cedergren A.
Matic A.
71'
Martin Hellan
63'
60'
Isaac Emmanuel Barnett
Skaug J.
60'
Myhre T.
Mathias Johansen
Olderheim S.
Matic A.
56'
51'
Mathias Johansen
HT0 - 2
Isaksen J.
28'
27'
Hellum A.
Mathias Johansen
9'
Hellum A.
Olsen A.

3-4-3
-
24Magnus Smelhus Sjoeng -

13Martin Hellan
2Pedersen K.
4Naess N. -
7Rasmus Eggen Vinge
27Emmanuel Danso

6Matic A.
20Alexander Andresen -
28Isaksen J.
9Bassekou Diabate

17Olderheim S.
-
3
11Hellum A. -


10Mathias Johansen
21Skaug J.

9Olsen A. -
24Fredriksen D.
5Bydal E. -
18Nilsen H.
6Midtskogen A.
4Sell W.
55Sander Amble Haugen -
1Alexander Pedersen

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
32
Cedergren A.
8
Magnus Lankhof-Dahlby
41
Lokkevik K.
14
Nielsen M.
21
Onsrud K.
22
Opseth K.
5
Skjelvik J.
15
Veum O. L.
23
William Nicolai Wendt
Arzani D.
17
Isaac Emmanuel Barnett
27
Brage Hylen
77
Malvin Ingebrigtsen
25
Isufi E.
14
Marius Devor Lunde
13

Myhre T.
19
Niang M.
28
Jesper Wold
12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
18%
10%
8%
15%
10%
20%
20%
15%
20%
18%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
22%
20%
14%
4%
20%
18%
11%
18%
11%
30%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 1.3
-
1.5 Thủng lưới 0.9
-
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
6.8 Phạt góc 5.7
-
1.4 Thẻ vàng 1.7
-
0.0 Phạm lỗi 6.0
-
48.8% TL kiểm soát bóng 48.5%

