Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 3 | 11 | 36:40 | 33 | 10 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:17 | 20 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 13:23 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 4 | 10 | 18:21 | 34 | 9 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 11:7 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 7:14 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Angers SCO
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 26:38 | 27 | 13 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 14:25 | 11 | 16 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:13 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 11:16 | 32 | 12 | 33% |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:12 | 13 | 13 | 25% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 6:4 | 19 | 6 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
01
25
01
25
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
2
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
04
24
04
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdelatif Kherradji |
| Điều khiển Stade Brestois | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Angers SCO | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

