Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 26:33 | 23 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:13 | 15 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:20 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 14:18 | 26 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:10 | 12 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:8 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 |
Lorient
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 27:31 | 28 | 9 | |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 20:16 | 19 | 8 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 7:15 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 11:11 | 32 | 6 | 45% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:4 | 20 | 2 | 60% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 3:7 | 12 | 12 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
13
23
13
23
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
Cúp Pháp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
05
07
05
07
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gael Angoula |
| Điều khiển Stade Brestois | 3T 1H 0B |
| Điều khiển Lorient | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

