Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 14:18 | 9 | 14 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:9 | 5 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:9 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:8 | 15 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | 4 | 18 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Lyonnais
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 16:12 | 19 | 7 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:3 | 12 | 8 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:9 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 9:3 | 21 | 1 | 60% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 4 | 40% |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 12 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
43
10
43
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
03
23
03
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển Stade Brestois | 1T 7H 2B |
| Điều khiển Lyonnais | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

