Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 5 | 13 | 49:53 | 44 | 9 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 28:21 | 27 | 8 |
| Khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 21:32 | 17 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:13 | 8 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 5 | 12 | 27:28 | 47 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 14:9 | 26 | 5 |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 13:19 | 21 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 |
Montpellier
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 4 | 4 | 23 | 22:71 | 16 | 18 | |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 16:37 | 13 | 17 | |
| Khách | 15 | 1 | 0 | 14 | 6:34 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:12 | 1 | ||
| Tất cả | 31 | 1 | 11 | 19 | 8:33 | 14 | 18 | 3% |
| Chủ | 16 | 1 | 4 | 11 | 6:20 | 7 | 18 | 6% |
| Khách | 15 | 0 | 7 | 8 | 2:13 | 7 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
23
33
23
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
01
25
01
25
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
05
07
05
07
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
H
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
2
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2
X
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
B
2
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Romain Lissorgue |
| Điều khiển Stade Brestois | 5T 1H 1B |
| Điều khiển Montpellier | 1T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

