Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 1 | 8 | 20:26 | 16 | 11 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:8 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 7:18 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 10:16 | 17 | 13 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:4 | 13 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:12 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:8 | 6 |
Nantes
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 16:20 | 14 | 13 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:9 | 8 | 15 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8:11 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 8 | 3 | 9:9 | 17 | 12 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 10 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:6 | 7 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
B
3
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
2.5
T
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng hai Pháp
12
14
12
14
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
2
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
Hạng hai Pháp
30
30
30
30
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
42
02
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexandre Castro |
| Điều khiển Stade Brestois | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Nantes | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

