Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 29:17 | 35 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 17:7 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 12:10 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 11:11 | 21 | 11 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:5 | 12 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:6 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Nice
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 5 | 3 | 20:11 | 38 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 12:2 | 24 | 1 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 8:9 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 12 | 3 | 5:5 | 24 | 8 | 21% |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 3:0 | 16 | 8 | 30% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 12 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Liên đoàn Pháp
13
24
13
24
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
42
00
42
B
2
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
2
H
Cúp Pháp
20
30
20
30
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremy Stinat |
| Điều khiển Stade Brestois | 5T 6H 6B |
| Điều khiển Nice | 4T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

