Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:14 | 9 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:6 | 5 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:8 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:6 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 13 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:8 | 17 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:8 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | 12 | 7 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
23
33
23
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
25
01
25
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
23
12
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
14
25
14
25
B
2.5/3
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
B
2.5/3
T
VĐQG Pháp
00
03
00
03
B
2.5
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
14
27
14
27
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
14
36
14
36
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremie Pignard |
| Điều khiển Stade Brestois | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 6T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Paris Saint Germain

