Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Brestois
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 16:22 | 13 | 12 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:15 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 8:14 | 14 | 13 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Strasbourg
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 21:24 | 13 | 11 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | 6 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 10:16 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 10:6 | 22 | 2 | 50% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:2 | 15 | 2 | 83% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
B
3
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
02
22
02
22
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
42
10
42
B
B
3.5
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
43
11
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Romain Lissorgue |
| Điều khiển Stade Brestois | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Strasbourg | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

