Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Cúp Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
2/2.5
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
23
00
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
25
01
25
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
42
00
42
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
B
6
2.5
H
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Leonard |
| Điều khiển Stade Briochin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

