Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Lavallois MFC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 8 | 11 | 15:30 | 17 | 17 |
| Chủ | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:15 | 3 | 18 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:15 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 11 | 8 | 8:14 | 20 | 17 |
| Chủ | 10 | 0 | 6 | 4 | 3:7 | 6 | 17 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:7 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Annecy
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 28:22 | 32 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:10 | 17 | 7 | |
| Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 12:12 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 14:8 | 39 | 1 | 50% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 9:3 | 24 | 1 | 64% |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 5:5 | 15 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Pháp
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
60
10
60
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
06
01
06
T
B
4.5
2
T
X
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

