Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Nyonnais
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:21 | 17 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:11 | 11 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:10 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:9 | 18 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:4 | 12 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Vaduz
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 32:14 | 33 | 1 | |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 22:7 | 21 | 1 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:7 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:8 | 18 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 14:7 | 23 | 2 | 43% |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:2 | 17 | 1 | 71% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
34
11
34
T
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
15
03
15
T
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
13
25
13
25
B
3/3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

