Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Ouchy
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 23:22 | 20 | 5 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 10:11 | 7 | 10 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:11 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 10 | 2 | 11:10 | 19 | 6 |
| Chủ | 7 | 0 | 6 | 1 | 5:6 | 6 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:4 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Neuchatel Xamax
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 24:21 | 21 | 4 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:11 | 12 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 12:10 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 10:10 | 20 | 5 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:5 | 13 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
11
23
11
23
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
15
11
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Desiree Grundbacher |
| Điều khiển Stade Ouchy | 1T 2H 3B |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

