Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Reims
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 7 | 12 | 26:38 | 22 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 13:19 | 10 | 17 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 13:19 | 12 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:12 | 1 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 14:18 | 25 | 15 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 8:11 | 12 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:7 | 13 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Auxerre
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 34:38 | 28 | 12 | |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 20:11 | 23 | 6 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 14:27 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:10 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 18:15 | 33 | 10 | 33% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 9:6 | 19 | 8 | 31% |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:9 | 14 | 12 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
13
01
13
B
B
6.5
2.5/3
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
31
41
31
41
Hạng hai Pháp
10
14
10
14
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Romain Lissorgue |
| Điều khiển Stade Reims | 1T 3H 3B |
| Điều khiển Auxerre | 8T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

