Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Reims
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 8 | 13 | 39:46 | 41 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:17 | 21 | 11 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 23:29 | 20 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:11 | 3 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 19 | 5 | 21:18 | 43 | 6 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 8:8 | 21 | 13 |
| Khách | 17 | 3 | 13 | 1 | 13:10 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
Marseille
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 11 | 9 | 50:39 | 47 | 8 | |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 31:13 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 19:26 | 11 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | ||
| Tất cả | 32 | 13 | 14 | 5 | 29:17 | 53 | 3 | 41% |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 18:6 | 36 | 2 | 59% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 11:11 | 17 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Pháp
02
05
02
05
B
2.5
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
23
02
23
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hakim Ben El Hadj |
| Điều khiển Stade Reims | 7T 8H 3B |
| Điều khiển Marseille | 4T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

