Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Reims
[FRA D1-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:47 | 33 | 16 |
| Chủ | 17 | 4 | 4 | 9 | 17:25 | 16 | 16 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 16:22 | 17 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 17:25 | 36 | 15 |
| Chủ | 17 | 5 | 3 | 9 | 10:16 | 18 | 13 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 7:9 | 18 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Metz
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 11 | 5 | 64:34 | 65 | 3 | |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 37:15 | 36 | 4 | |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 27:19 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:12 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 16 | 12 | 6 | 30:12 | 60 | 1 | 47% |
| Chủ | 17 | 8 | 7 | 2 | 16:5 | 31 | 2 | 47% |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 14:7 | 29 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng hai Pháp
30
30
30
30
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
2
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
33
00
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Stade Reims | 10T 8H 8B |
| Điều khiển Metz | 6T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

