Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Rennais FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 29:24 | 30 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:8 | 17 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:16 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:7 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 12:9 | 27 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:4 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
Le Havre
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 15:23 | 18 | 13 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:9 | 13 | 14 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:14 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 5:9 | 15 | 15 | 12% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:6 | 9 | 14 | 22% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:3 | 6 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
30
00
30
B
B
4/4.5
2
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Liên đoàn Pháp
11
21
11
21
B
2
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
62
11
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephanie Frappart |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 6T 0H 4B |
| Điều khiển Le Havre | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

