Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Rennais FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 31:34 | 31 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 19:11 | 18 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:23 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 13:12 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 3 | 2 | 48:16 | 51 | 1 | |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:4 | 28 | 2 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:12 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:4 | 18 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 8 | 2 | 21:7 | 41 | 1 | 52% |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 10:2 | 23 | 1 | 70% |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 11:5 | 18 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
30
00
30
B
B
4/4.5
2
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Pháp
01
23
01
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
04
16
04
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
23
12
23
B
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
53
11
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 7T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
Paris Saint Germain

