Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stade Rennais FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Paris Saint Germain
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Pháp
01
23
01
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
32
54
32
54
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastien Dechepy |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày
VĐQG Pháp
5 Ngày
VĐQG Pháp
12 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày



