Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 5 | 15 | 27:42 | 23 | 16 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 16:17 | 18 | 12 |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 11:25 | 5 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 13 | 7 | 13:15 | 31 | 12 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:7 | 16 | 13 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:8 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Cracovia Krakow
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 47:40 | 41 | 6 | |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 25:23 | 18 | 11 | |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 22:17 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 21:25 | 29 | 14 | 23% |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 10:13 | 16 | 14 | 29% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 11:12 | 13 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
13
33
13
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
62
22
62
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Stal Mielec | 4T 2H 2B |
| Điều khiển Cracovia Krakow | 8T 5H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

